thalassemia major

Định nghĩa

Danh từ: Thalassemia major một dạng thiếu máu huyết tán di truyền nặng, xảy ra khi một người thừa hưởng gen bệnh từ cả cha lẫn mẹ (thể đồng hợp tử). Bệnh đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc không hemoglobin, dẫn đến các biến dạng xương, tim to, lách to gan to, thường gây tử vong nếu không được điều trị.

dụ sử dụng
  • (Thalassemia major đòi hỏi truyền máu suốt đời để kiểm soát các triệu chứng.)
  • (Trẻ em mắc thalassemia major thường biến dạng xương do tủy xương mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diagnosed with thalassemia major": được chẩn đoán mắc bệnh thalassemia thể nặng.
    • The infant was diagnosed with thalassemia major at three months of age. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc thalassemia major khi được ba tháng tuổi.)
  • "Treatment for thalassemia major": phương pháp điều trị cho bệnh thalassemia thể nặng.
    • Bone marrow transplant is a potential cure for thalassemia major. (Ghép tủy xương một phương pháp chữa trị tiềm năng cho thalassemia major.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalassemia (danh từ): bệnh thiếu máu huyết tán di truyền nói chung.
    • Thalassemia is common in Mediterranean regions. (Bệnh thalassemia phổ biếncác vùng Địa Trung Hải.)
  • Thalassemia minor (danh từ): thể nhẹ của bệnh, thường không triệu chứng rõ rệt.
    • People with thalassemia minor usually do not require treatment. (Người mắc thalassemia minor thường không cần điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooley's anemia: tên gọi khác của thalassemia major, đặt theo tên bác sĩ Thomas Cooley.
    • Cooley's anemia is another term for thalassemia major. (Cooley's anemia một thuật ngữ khác của thalassemia major.)
  • Homozygous beta-thalassemia: thể đồng hợp tử của bệnh thiếu máu huyết tán beta, cũng chỉ thalassemia major.
    • Homozygous beta-thalassemia requires intensive medical care. (Thể đồng hợp tử của bệnh thiếu máu huyết tán beta đòi hỏi chăm sóc y tế chuyên sâu.)
Các cụm từ liên quan
  • Thalassemia intermedia: thể trung gian, triệu chứng nhẹ hơn thalassemia major.
    • Thalassemia intermedia may not require regular transfusions. (Thalassemia intermedia có thể không cần truyền máu thường xuyên.)
  • Alpha-thalassemia major: thể nặng của bệnh thiếu máu huyết tán alpha, thường gây tử vong trước khi sinh.
    • Alpha-thalassemia major is often fatal in utero. (Alpha-thalassemia major thường gây tử vong trong bụng mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A lifelong battle with thalassemia major": cuộc chiến suốt đời với bệnh thalassemia thể nặng.
    • Her story is a testament to the lifelong battle with thalassemia major. (Câu chuyện của ấy minh chứng cho cuộc chiến suốt đời với bệnh thalassemia thể nặng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống